Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cây kim tiền" (1)

cây kim tiền
phát
Tiếng Anh Danh từmoney tree
Từ vựng của tôi
Nhà tôi trồng cây kim tiền.
We grow a money tree at home.

swap_horiz Từ liên quan "cây kim tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cây kim tiền" (1)

Nhà tôi trồng cây kim tiền.
We grow a money tree at home.